blow one's chance

/bloʊ wənz ʧæns/
Động từ
  1. (thành ngữ) Làm hỏng, hoặc không tận dụng được cơ hội.
    (idiomatic) To ruin, or fail to capitalise on an opportunity.
🎬 Nghe “blow one's chance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish